PMMA phục hình tạm đơn sắc
Vật liệu phục hình tạm chuyên dụng cho CAD/CAM, cấu tạo từ 99% polymethyl methacrylate (PMMA). Với đặc tính cơ học và độ tương hợp vượt trội, cùng độ ổn định về cấu trúc và màu sắc, PMMA đơn sắc cho phục hình có độ bóng, độ trong và vẻ thẩm mỹ sống động như răng thật.

Quy cách
| Độ bền uốn | ≥120MPa | Độ dày | 12/14/16/18/20/22/25/30 |
| Hệ thống | Wieland/Amann/Zirkon /Sirona | Shade | Vita 16 shades/OM1/OM2/OM3 |
| Độ hấp thụ nước | ≤25[μg/mm3] | Độ hoà tan | ≤5[μg/mm3] |
PMMA phục hình tạm đa lớp
Vật liệu phục hình tạm thẩm mỹ răng trước cho CAD/CAM, với công nghệ chuyển màu đột phá tạo ranh giới màu rõ ràng, PMMA đa lớp đáp ứng yêu cầu chuyển màu từ rìa cắn xuống cổ răng. Hiệu năng xuất sắc, độ ổn định, độ trong tốt và khả năng tương hợp sinh học cao giúp PMMA đa lớp không gây kích ứng mô miệng.

Quy cách
| Độ bền uốn | ≥120MPa | Độ dày | 12/14/16/18/20/22/25/30 |
| Hệ thống | Wieland/Amann/Zirkon/Sirona | Shade | Vita 16 shades/OM1/OM2/OM3 |
| Độ hấp thụ nước | ≤25[μg/mm3] | Độ hoà tan | ≤5[μg/mm3] |
Vật liệu nhựa trong suốt
Được làm từ 100% vật liệu hữu cơ, chủ yếu dùng để chế tác máng nhai và các khí cụ nha khoa khác. Vật liệu cũng thường dùng để cắt mẫu hàm và trong đúc kim loại hoặc đúc chính xác. Ứng dụng đúc cơ bản trong chế tạo khuôn đúc: vật liệu dễ cắt, điền đầy chính xác và ổn định, không để lại cặn sau khi đốt cháy ở 500℃; có thể mở rộng với vật liệu polymer nguội và có thể sửa chữa bằng nhiệt. Vật liệu không màu và có độ truyền sáng rất cao, ứng dụng lâm sàng rộng rãi.

Quy cách
| Độ bền uốn | ≥120MPa | Độ dày | 12/14/16/18/20/22/25/28/30 |
| Hệ thống | Wieland/Amann/Zirkon/Sirona/Kava | Burning Residual Monomer | 0.0%(2h,500℃) |
| Độ hấp thụ nước | ≤25[μg/mm3] | Độ hoà tan | ≤1.3[μg/mm3] |
| Độ cứng Vickers | ≥25HV1 |
Vật liệu PMMA màu hồng
PMMA màu hồng cho CAD/CAM mang đến cho labo một lựa chọn hiệu quả để chế tác phục hình. Mức độ trùng hợp cao giúp giảm lượng monomer dư, giảm hấp thụ nước và độ hoà tan. Ngoài ra, sợi phỏng sinh học được thêm vào vật liệu giúp phục hình đạt thẩm mỹ vượt trội.

Bảng màu

Quy cách
| Độ bền uốn | ≥120MPa | Độ dày | 20/22/25/30 |
| Hệ thống | Wieland/Amann/Zirkon/Sirona | Shade | P1/P2/P3/P4/P5 |
| Độ hấp thụ nước | ≤25[μg/mm3] | Residual Momomer | ≤0.50% |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.